crystal clear

/ˈkliɚ/
Tính từ
  1. (thành ngữ, ví dụ) Hoàn toàn rõ ràng (theo nhiều nghĩa khác nhau).
    (idiomatic, simile) Completely clear (in various senses).
    Từ đồng nghĩa:pellucidplain as dayobvious
🎬 Nghe “crystal clear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish